nature worship

Định nghĩa

Danh từ:
Sự tôn thờ thiên nhiên: "nature worship" chỉ một hệ thống tín ngưỡng hoặc tôn giáo thần thánh hóa tôn thờ các lực lượng hiện tượng tự nhiên, như mặt trời, gió, núi non, sông suối, động vật, hoặc các hiện tượng thời tiết.

dụ sử dụng
  • (Trong các nền văn hóa cổ đại, sự tôn thờ thiên nhiên rất phổ biến, khi con người cầu nguyện mặt trời mưa để mùa màng bội thu.)
  • (Một số tôn giáo ngoại giáo hiện đại vẫn thực hành sự tôn thờ thiên nhiên như một phần trung tâm của đức tin họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in nature worship": tham gia vào việc tôn thờ thiên nhiên.
    • Many indigenous tribes engage in nature worship to show respect for the earth. (Nhiều bộ lạc bản địa tham gia vào việc tôn thờ thiên nhiên để thể hiện sự tôn trọng đối với trái đất.)
  • "nature worship as a philosophy": sự tôn thờ thiên nhiên như một triết sống.
    • For some environmentalists, nature worship is not a religion but a way of life. (Đối với một số nhà hoạt động môi trường, sự tôn thờ thiên nhiên không phải một tôn giáo một cách sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Nature worshipper (danh từ): người tôn thờ thiên nhiên.
    • She is a devout nature worshipper who celebrates the solstices. ( ấy một người tôn thờ thiên nhiên sùng đạo, người kỷ niệm các điểm chí.)
  • Nature worshipful (tính từ): mang tính chất tôn thờ thiên nhiên.
    • The tribe's rituals are deeply nature worshipful. (Các nghi lễ của bộ lạc rất mang tính chất tôn thờ thiên nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Animism: thuyết vật linh, niềm tin rằng mọi vật đều linh hồn.
    • Animism is closely related to nature worship in many indigenous traditions. (Thuyết vật linh liên quan chặt chẽ đến sự tôn thờ thiên nhiên trong nhiều truyền thống bản địa.)
  • Pantheism: thuyết phiếm thần, niềm tin rằng Thượng đế vũ trụ một.
    • Pantheism often overlaps with nature worship in its reverence for the natural world. (Thuyết phiếm thần thường trùng lặp với sự tôn thờ thiên nhiên trong sự tôn kính đối với thế giới tự nhiên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "nature worship" đây một danh từ ghép cố định. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như "practice" hoặc "follow" với .)

Thành ngữ liên quan
  • "To worship at the altar of nature": tôn thờ thiên nhiên như một thế lực tối cao.
    • He worships at the altar of nature, spending every weekend hiking in the mountains. (Anh ấy tôn thờ thiên nhiên như một thế lực tối cao, dành mỗi cuối tuần để đi bộ đường dài trên núi.)
  • "Mother Nature": Mẹ Thiên nhiên, một cách nhân cách hóa thiên nhiên trong các nền văn hóa tôn thờ thiên nhiên.
    • In nature worship, Mother Nature is often seen as a nurturing and powerful goddess. (Trong sự tôn thờ thiên nhiên, Mẹ Thiên nhiên thường được xem như một nữ thần nuôi dưỡng quyền năng.)